sao đổi ngôi

Học thuật
Thân thiện
sao đổi ngôi

Một cầu thủ bóng đá thực hiện cú sút phạt đền bằng kỹ thuật sao đổi ngôi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sao đổi ngôi: Một cách gọi khác của sao băng, chỉ hiện tượng một thiên thể nhỏ (vẫn thạch) bay vào bầu khí quyển Trái Đất, bốc cháy để lại một vệt sáng trên bầu trời đêm. Tên gọi này xuất phát từ hình ảnh ngôi sao như đang di chuyển, "đổi" vị trí của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đêm qua, tôi thấy một sao đổi ngôi vụt sáng rồi biến mất.
    • Theo truyền thuyết, khi sao đổi ngôi xuất hiện điềm báo một sự thay đổi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sao đổi ngôi" trong văn chương, thi ca: Thường được dùng như một hình ảnh ẩn dụ cho sự xuất hiện chớp nhoáng, rực rỡ nhưng ngắn ngủi, hoặc cho một sự kiện bất ngờ.
    • Cuộc đời anh như một sao đổi ngôi, rực sáng một thời rồi vụt tắt.
Biến thể từ gần giống
  • Sao băng (danh từ): Từ đồng nghĩa, tên gọi phổ biến hơn cho hiện tượng này.
  • Vệt sao băng (danh từ): Nhấn mạnh đến vệt sáng để lại.
  • Sao rơi (danh từ): Một cách gọi dân gian khác.
Từ đồng nghĩa
  • Sao băng
  • Sao rơi
Lưu ý
  • "Sao đổi ngôi" một từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại. Từ phổ biến thông dụng hơn "sao băng".
  • Từ này không nên nhầm lẫn với "sao chổi" (comet) - một thiên thể kích thước lớn hơn, đuôi dài quỹ đạo xác định.
sao đổi ngôi

Một cầu thủ bóng đá thực hiện cú sút phạt đền bằng kỹ thuật sao đổi ngôi.

  1. X. Đổi ngôi.